ăn phấn

ăn phấn

Chị ấy ăn phấn trước khi đi làm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang điểm bằng phấn: "ăn phấn" chỉ hành động thoa phấn lên mặt để làm đẹp, thường phấn hoặc phấn phủ. Từ này mang tính chất mô tả quá trình sử dụng phấn trong trang điểm.
    • Được tô điểm, làm đẹp nhờ phấn: "ăn phấn" còn ám chỉ hiệu quả của việc trang điểm, khi làn da hoặc gương mặt trở nên đẹp hơn sau khi thoa phấn.
dụ sử dụng
  • (Chị ấy trang điểm bằng phấn một cách khéo léo, khiến gương mặt trông rạng rỡ hơn.)
  • (Cô dâu thoa phấn trang điểm cẩn thận trước khi gặp gỡ người thân.)
  • (Làn da dầu khó giữ phấn trang điểm, cần dùng kem lót trước khi thoa phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn phấn đẹp": diễn tả việc trang điểm bằng phấn mang lại vẻ ngoài ưa nhìn.

    • ấy ăn phấn đẹp hơn hẳn khi không trang điểm. ( ấy trông xinh đẹp hơn nhiều khi thoa phấn so với lúc không trang điểm.)
  • "không ăn phấn": nói về làn da hoặc gương mặt không hợp với phấn trang điểm, hoặc phấn không bám lâu.

    • Da nhờn thường không ăn phấn, phấn dễ bị trôi. (Da nhờn thường không giữ được phấn, phấn dễ bị trôi đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phấn (danh từ): chất bột mịn dùng để trang điểm, làm đẹp da mặt.

    • Hộp phấn này màu hồng nhạt rất đẹp. (Hộp phấn này màu hồng nhạt rất đẹp mắt.)
  • Trang điểm (động từ): hành động làm đẹp bằng mỹ phẩm nói chung, bao gồm cả phấn.

    • ấy trang điểm kỹ lưỡng trước khi đi dự tiệc. ( ấy làm đẹp tỉ mỉ trước khi tham dự bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh phấn: thoa phấn lên mặt, tương tự "ăn phấn" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • ấy đánh phấn trắng hồng, trông rất tươi tắn. ( ấy thoa phấn trắng hồng, trông rất tươi tắn.)
  • Thoa phấn: hành động bôi phấn lên da, nhấn mạnh vào động tác.

    • Chị ấy thoa phấn đều khắp mặt. (Chị ấy bôi phấn đều lên toàn bộ khuôn mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn phấn bôi son: chỉ việc trang điểm cầu kỳ, tỉ mỉ, thường dùng để nói về phụ nữ làm đẹp.
    • Ngày cưới, cô dâu ăn phấn bôi son lộng lẫy. (Ngày cưới, cô dâu trang điểm tỉ mỉ rực rỡ.)