ăn phấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Trang điểm bằng phấn: "ăn phấn" chỉ hành động thoa phấn lên mặt để làm đẹp, thường là phấn má hoặc phấn phủ. Từ này mang tính chất mô tả quá trình sử dụng phấn trong trang điểm.
- Được tô điểm, làm đẹp nhờ phấn: "ăn phấn" còn ám chỉ hiệu quả của việc trang điểm, khi làn da hoặc gương mặt trở nên đẹp hơn sau khi thoa phấn.
Ví dụ sử dụng
- (Chị ấy trang điểm bằng phấn một cách khéo léo, khiến gương mặt trông rạng rỡ hơn.)
- (Cô dâu thoa phấn trang điểm cẩn thận trước khi gặp gỡ người thân.)
- (Làn da dầu khó giữ phấn trang điểm, cần dùng kem lót trước khi thoa phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn phấn đẹp": diễn tả việc trang điểm bằng phấn mang lại vẻ ngoài ưa nhìn.
- Cô ấy ăn phấn đẹp hơn hẳn khi không trang điểm. (Cô ấy trông xinh đẹp hơn nhiều khi thoa phấn so với lúc không trang điểm.)
"không ăn phấn": nói về làn da hoặc gương mặt không hợp với phấn trang điểm, hoặc phấn không bám lâu.
- Da nhờn thường không ăn phấn, phấn dễ bị trôi. (Da nhờn thường không giữ được phấn, phấn dễ bị trôi đi.)
Biến thể và từ gần giống
Phấn (danh từ): chất bột mịn dùng để trang điểm, làm đẹp da mặt.
- Hộp phấn này có màu hồng nhạt rất đẹp. (Hộp phấn này có màu hồng nhạt rất đẹp mắt.)
Trang điểm (động từ): hành động làm đẹp bằng mỹ phẩm nói chung, bao gồm cả phấn.
- Cô ấy trang điểm kỹ lưỡng trước khi đi dự tiệc. (Cô ấy làm đẹp tỉ mỉ trước khi tham dự bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
Đánh phấn: thoa phấn lên mặt, tương tự "ăn phấn" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Cô ấy đánh phấn trắng hồng, trông rất tươi tắn. (Cô ấy thoa phấn trắng hồng, trông rất tươi tắn.)
Thoa phấn: hành động bôi phấn lên da, nhấn mạnh vào động tác.
- Chị ấy thoa phấn đều khắp mặt. (Chị ấy bôi phấn đều lên toàn bộ khuôn mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn phấn bôi son: chỉ việc trang điểm cầu kỳ, tỉ mỉ, thường dùng để nói về phụ nữ làm đẹp.
- Ngày cưới, cô dâu ăn phấn bôi son lộng lẫy. (Ngày cưới, cô dâu trang điểm tỉ mỉ và rực rỡ.)